Tóm tắt. 12 công thức trà sữa kèm chi phí nguyên liệu đo đạc, sản lượng, biên gộp, và quy trình POS để trừ kho từng món tại lúc bán. Viết cho chủ chuỗi, không phải blogger.

Công Thức Trà Sữa 2026 — Sổ Tay Vận Hành Có COGS Thực Cho Chủ Quán Việt

By LOOP Research

2026-05-19

Cập nhật lần cuối: 2026-05-24

Công Thức Trà Sữa 2026 — Sổ Tay Vận Hành Có COGS Thực Cho Chủ Quán Việt

Hầu hết bài viết công thức trà sữa liệt kê nguyên liệu mà không có khối lượng, giá, hay sản lượng. Với người làm chơi thì không sao. Với chủ quán sắp bán 200+ ly/ngày, bạn cần điều ngược lại: mỗi công thức đong tới ly 500 ml, mỗi nguyên liệu định giá theo sỉ Việt Nam Q1/2026, mỗi sản lượng tính rõ, và ghi chú tường minh cách trừ kho tại lúc bán.

Mười hai công thức bên dưới đều giả định ly PET trong 500 ml chuẩn có nắp dome dán seal, lượng đá 220 g, còn lại 280 ml cho dung dịch + topping. Giá là sỉ TP.HCM/Hà Nội Q1/2026, trước VAT, cho người mua đặt số lượng tối thiểu một chuyến xe. Bạn cứ thay giá nhà cung cấp của mình — bộ tính toán mới là giá trị.

Mục lục

  • Đơn giá tham chiếu
  • 12 công thức
  • Bảng tổng hợp COGS
  • Ghi chú trừ kho POS theo công thức
  • Danh sách đếm mù hằng ngày
  • Nguồn tham khảo
  • Câu hỏi thường gặp

Đơn giá tham chiếu (sỉ TP.HCM/HN, Q1 2026, trước VAT)

Nguyên liệu Đơn vị Giá Ghi chú
Trà đen Bảo Lộc (CTC) VNĐ/kg 95.000 ~180 ly @ 5 g
Trà oolong Lâm Đồng VNĐ/kg 280.000 ~150 ly @ 6 g
Trà xanh nhài VNĐ/kg 145.000 ~180 ly @ 5 g
Earl grey VNĐ/kg 220.000 ~165 ly @ 5,5 g
Sữa tươi (Vinamilk/TH) VNĐ/L 33.500 80–120 ml/ly
Bột kem không sữa (Rich's/Indomilk) VNĐ/kg 78.000 pha 1:6
Sữa đặc (Ông Thọ) VNĐ/L 52.000 15–25 ml/ly
Kem tươi (Anchor 35%) VNĐ/L 138.000 30 ml/topping
Đường cát VNĐ/kg 22.000 TB 25 g/ly
Đường fructose VNĐ/L 38.000 TB 18 ml/ly
Trân châu sống (lớn) VNĐ/kg 35.000 nở 2,6× sau luộc
Trân châu đường nâu (cao cấp) VNĐ/kg 56.000 nở 2,4×
Crystal boba (trong) VNĐ/kg 62.000 dùng ngay
Bột kem cheese foam VNĐ/kg 285.000 25 g/topping
Muối biển VNĐ/kg 14.000 1 g/cheese foam
Thạch aiyu VNĐ/kg 48.000 40 g/topping
Sương sáo VNĐ/kg 32.000 50 g/topping
Bột pudding VNĐ/kg 165.000 sản 8× sau đông
Thạch cà phê VNĐ/kg 58.000 40 g/topping
Khoai môn nghiền (60% khoai thật) VNĐ/kg 95.000 60 g/ly
Sốt dâu 50% VNĐ/kg 88.000 40 g/ly
Sốt xoài 50% VNĐ/kg 92.000 40 g/ly
Bột matcha (culinary) VNĐ/kg 1.250.000 4 g/ly
Ly 500 ml + nắp dome + ống hút VNĐ/bộ 1.950 mua sỉ
Màng seal (mỗi ly) VNĐ/ly 280 seal máy
Túi giấy + khăn VNĐ/bộ 420 mỗi đơn mang đi

12 công thức

Mỗi công thức: đong chính xác đến gam, chi phí nguyên liệu, chi phí bao bì, tổng COGS, giá menu đề xuất, biên gộp đồ uống. "Giá đề xuất" neo quanh đơn trung vị chuỗi hiện đại 45–65k.

1. Trà sữa truyền thống trân châu

  • Trà đen (5 g → 240 ml) — 530đ
  • Bột kem hoà (25 g + 150 ml nước) — 1.950đ
  • Đường cát 25 g + fructose 8 ml — 855đ
  • Trân châu luộc 80 g (sống 31 g) — 1.085đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 6.650đ | Giá đề xuất: 35.000đ | Biên gộp: 81%

2. Trà sữa oolong trân châu đường nâu

  • Oolong (6 g → 240 ml) — 1.680đ
  • Sữa tươi 120 ml + đặc 15 ml — 4.800đ
  • Trân châu đường nâu luộc 90 g (sống 38 g) — 2.128đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 10.838đ | Đề xuất: 49.000đ | Biên gộp: 78%

3. Matcha latte đậu đỏ (thay bằng aiyu)

  • Matcha 4 g — 5.000đ
  • Sữa tươi 180 ml + fructose 18 ml — 6.714đ
  • Aiyu 40 g — 1.920đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 15.864đ | Đề xuất: 59.000đ | Biên gộp: 73%

4. Trà nhài cheese foam

  • Trà nhài (5 g → 280 ml) — 805đ
  • Đường cát 22 g + fructose 8 ml — 788đ
  • Topping cheese foam (kem 30 ml + bột 25 g + muối 1 g) — 11.289đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 15.112đ | Đề xuất: 55.000đ | Biên gộp: 73%

5. Trà sữa khoai môn crystal boba

  • Trà đen (5 g → 200 ml) — 530đ
  • Khoai môn nghiền 60 g — 5.700đ
  • Sữa tươi 120 ml + đặc 15 ml — 4.800đ
  • Crystal boba 50 g — 3.100đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 16.360đ | Đề xuất: 59.000đ | Biên gộp: 72%

6. Sữa tươi đường nâu (Hổ Đường Đen)

  • Sữa tươi 240 ml + đặc 10 ml — 8.560đ
  • Trân châu đường nâu luộc 110 g (sống 46 g) — 2.576đ
  • Tưới đường nâu 12 g — 672đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 14.038đ | Đề xuất: 52.000đ | Biên gộp: 73%

7. Trà oolong dâu

  • Oolong (6 g → 200 ml) — 1.680đ
  • Sốt dâu 60 g + fructose 15 ml — 5.850đ
  • Crystal boba 40 g — 2.480đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 12.240đ | Đề xuất: 49.000đ | Biên gộp: 75%

8. Trà xanh xoài chanh leo

  • Trà xanh (5 g → 200 ml) — 725đ
  • Sốt xoài 60 g + fructose 15 ml — 6.090đ
  • Aiyu 40 g — 1.920đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 10.965đ | Đề xuất: 49.000đ | Biên gộp: 78%

9. Trà sữa thạch cà phê

  • Trà đen (5 g → 220 ml) — 530đ
  • Bột kem hoà (25 g) — 1.950đ
  • Thạch cà phê 60 g — 3.480đ
  • Đường cát 22 g + fructose 8 ml — 788đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 8.978đ | Đề xuất: 45.000đ | Biên gộp: 80%

10. Trà sữa pudding

  • Trà đen (5 g → 220 ml) — 530đ
  • Sữa tươi 100 ml + đặc 18 ml — 4.286đ
  • Pudding 70 g (bột 9 g) — 1.485đ
  • Đường cát 18 g — 396đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 8.927đ | Đề xuất: 49.000đ | Biên gộp: 82%

11. Trà earl grey mousse phô mai

  • Earl grey (5,5 g → 280 ml) — 1.210đ
  • Đường cát 20 g — 440đ
  • Mousse phô mai 40 ml (kem 40 ml + bột 18 g) — 10.650đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 14.530đ | Đề xuất: 55.000đ | Biên gộp: 74%

12. Trà sữa thảo mộc sương sáo

  • Trà đen (5 g → 240 ml) — 530đ
  • Bột kem hoà (25 g) — 1.950đ
  • Sương sáo 80 g — 2.560đ
  • Đường cát 22 g — 484đ
  • Bộ ly + seal — 2.230đ
  • COGS: 7.754đ | Đề xuất: 39.000đ | Biên gộp: 80%

Bảng tổng hợp COGS

# Công thức COGS Giá đề xuất Biên gộp Ghi chú
1 Truyền thống + trân châu 6.650 35.000 81% SKU mở màn
2 Oolong + trân châu đường nâu 10.838 49.000 78% Neo biên
3 Matcha + aiyu 15.864 59.000 73% Nhạy giá matcha
4 Cheese foam nhài 15.112 55.000 73% Phức tạp foam
5 Khoai môn + crystal boba 16.360 59.000 72% Canh hao khoai
6 Sữa tươi đường nâu 14.038 52.000 73% SKU chụp ảnh
7 Oolong dâu 12.240 49.000 75% Theo mùa
8 Trà xanh xoài 10.965 49.000 78% Quanh năm
9 Thạch cà phê 8.978 45.000 80% Hấp dẫn xuyên ngày
10 Pudding 8.927 49.000 82% Biên cao nhất
11 Earl grey mousse 14.530 55.000 74% Bán chạy buổi tối
12 Thảo mộc sương sáo 7.754 39.000 80% Cầu nối truyền thống

Biên gộp đồ uống hỗn hợp ở menu cân bằng: 77,1% — số cần bảo vệ ở các phiên duyệt cơ cấu hạng mục.

Ghi chú trừ kho POS theo công thức

POS trà sữa không trừ nguyên liệu theo công thức tại lúc bán thì vô hình với rò biên lợi nhuận thực. Đây là cái mọi công thức cần khai báo:

  • Nguyên liệu lỏng tính bằng ml, không phải "một nhịp pump". Nhịp pump trôi 15–25% trong một tháng khi vòi mòn.
  • Trân châu tính bằng g sau luộc, kèm tỉ lệ luộc:sống cố định (2,4× cho trân châu đường nâu, 2,6× cho trân châu thường). POS trừ trọng lượng sống; quầy bar cân sau luộc.
  • Topping như SKU riêng để thu ngân tick — không gộp vào ly cha trừ khi ly cố định topping.
  • Ly và nắp trừ tự động; chủ quán đối soát số ly đếm vs. số đơn cuối ngày, điều tra nếu chênh >0,5%.
  • Màng seal mỗi ly là dòng tiêu hao riêng, không tính chung phí bao bì — đây là SKU hao hụt cao nhất trong trà sữa.

Xem thêm cách POS trừ kho theo công thức tại lúc bán ở tính giá món ăn.

Danh sách đếm mù hằng ngày (top 8 SKU)

Đếm mù hằng ngày top 8 SKU (quản lý đếm mà không nhìn số POS) thường giảm hao hụt thực phẩm từ 5–6% xuống 1,5–2%. Quán trà sữa nên đếm mỗi ngày:

  1. Trân châu sống
  2. Trân châu đường nâu sống
  3. Khoai môn nghiền
  4. Bột cheese foam
  5. Ly (bộ 500 ml)
  6. Chiều dài cuộn màng seal
  7. Sữa tươi (lít còn)
  8. Matcha (g còn)

Cảnh báo lệch >2% với mục 1–4, >0,5% với mục 5–6, >1% với mục 7–8.

Nguồn tham khảo

  • Chỉ Số F&B Việt Nam 2026 — LOOP Research
  • VICOFA — khoảng giá sỉ niên vụ 2025/26 cho trà và cà phê.
  • Tổng cục Thống kê — chỉ số giá sỉ sữa và đường Q1/2026.
  • Briefing F&B SME VPBank 2026 — chuẩn biên vận hành quán trà sữa.
  • Bảng giá sỉ công khai 2026 Vinamilk và TH True Milk.

Bài liên quan

  • POS nhà hàng AI — bài pillar
  • Mở quán trà sữa — playbook đầy đủ
  • Tính giá món ăn
  • LOOP vs Loyverse cho chuỗi trà sữa

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Biên gộp đồ uống hỗn hợp quán trà sữa Việt Nam 2026 nên đặt bao nhiêu? Đáp: 74–80% hỗn hợp. Menu 12 công thức ở trên đạt 77,1%. Dưới 72% nghĩa là hoặc giá nhà cung trên thị trường, hoặc công thức đong dư.

Hỏi: Vì sao COGS này cao hơn các bài "4.000đ/ly" trên mạng? Đáp: Các bài đó bỏ ly, nắp, seal, ống hút, đường, đá đổ, hao công thức. Cộng vào là 7–16k. Số ở trên là thực tế vận hành.

Hỏi: Định giá lại công thức khi nhà cung vừa đổi giá thì làm thế nào? Đáp: Chạy lại công thức với đơn giá mới, rồi chạy lại hỗn hợp menu. Cái nào tụt dưới 70% biên đồ uống cần tăng giá, đổi khẩu phần, hoặc thay thế.

Hỏi: Tỉ lệ luộc:sống của trân châu thực tế nghĩa là gì? Đáp: 1 kg trân châu sống nở ~2,6 kg sau luộc đúng nước. POS trừ trọng lượng sống khi bán; quầy bar cân luộc nhưng kho theo dõi sống.

Hỏi: Bao lâu thì cần định giá lại công thức? Đáp: Hằng tháng. Sữa và đường dao động ±5%/quý; topping đặc biệt ±10%. POS tự định giá lại khi tải bảng giá nhà cung loại bỏ việc này khỏi đầu việc.

Hỏi: Sai số chấp nhận giữa ly và đơn là bao nhiêu? Đáp: 0,5%. Trên đó, hoặc đá đổ nhiều (vấn đề đào tạo), ly biến mất (mất cắp), hoặc trừ kho POS gõ sai (vấn đề công thức). Điều tra trong 24 giờ.

Hỏi: Menu nên có bao nhiêu SKU? Đáp: 12–18 SKU đang bán phủ 92% đa dạng đơn trà sữa điển hình. Quá 24, hao chuẩn bị và chi phí giữ kho lấn lướt mức tăng biên gộp.

Hỏi: Có thực sự cần theo dõi màng seal không? Đáp: Có. Là dòng hao hụt cao nhất trong trà sữa và dễ bị bỏ qua nhất. Chiều dài cuộn/thùng, chia chiều rộng film/ly, ra số ly kỳ vọng; đối soát hàng tuần.

Bài liên quan

  • pos ai
  • đa chi nhánh
  • LOOP vs kiotviet
  • LOOP vs foodpanda-pos

Bài liên quan

  • pos ai
  • đa chi nhánh
  • LOOP vs kiotviet
  • LOOP vs foodpanda-pos

Bài liên quan

  • pos ai
  • đa chi nhánh
  • LOOP vs kiotviet
  • LOOP vs foodpanda-pos

Bài liên quan

  • pos ai
  • đa chi nhánh
  • LOOP vs kiotviet
  • LOOP vs foodpanda-pos

Vì sao điều này quan trọng năm 2026

Các chuỗi F&B đa outlet ở Việt Nam và Đông Nam Á đang gặp cùng một vấn đề trong năm 2026: hoa hồng aggregator nén biên lợi nhuận, drift giá vốn cộng dồn qua từng outlet, chi phí nhân công tăng nhanh hơn giá trị bill, và POS truyền thống chỉ cho thấy thiệt hại vào cuối tháng — khi phản ứng duy nhất còn lại là chữa cháy. Chuỗi thắng trong năm 2026 là chuỗi đóng vòng phản hồi theo giờ chứ không phải theo tuần — variance được flag trước ca tiếp theo, dự báo cầu trước khi đặt hàng, promo daypart soạn tự động cho khung thấp điểm, và một brief sáng ba mục thay cho năm dashboard. Đó là chuẩn mực bài viết này hướng đến, và lý do LOOP tồn tại.

Bức tranh F&B SEA năm 2026 cũng khác hẳn 2023. Hoa hồng aggregator tại Việt Nam đã ổn định ở khung 22–28%; Thái Lan và Philippines cao hơn, Singapore thấp hơn. Lương tối thiểu đã điều chỉnh hai lần trong 18 tháng. Hoá đơn điện tử (TT78) đã bắt buộc và bị giám sát. Loyalty đã dịch từ thẻ tích điểm sang messaging-native (Zalo OA, LINE, WhatsApp, Messenger) — và chuỗi đi đúng làn sóng này đang thấy lượt quay lại tăng gấp đôi trong 90 ngày. Không cập nhật nào trên POS cũ giải quyết được điều này; đó là một mô hình vận hành khác.

Benchmark Đông Nam Á (2026)

  • Tỷ lệ giá vốn trung vị chuỗi QSR Đông Nam Á: 30–34% năm 2026.
  • Tỷ lệ nhân công trung vị chuỗi F&B Đông Nam Á: 22–28% năm 2026.
  • Tỷ lệ quay lại của khách café có loyalty: 38–46% năm 2026.
  • Ticket time QSR Đông Nam Á giờ cao điểm: 6.8–9.2 phút năm 2026.
  • Hoa hồng aggregator tại VN: 22–28% mỗi đơn năm 2026.
  • AI forecast MAPE trên cohort LOOP: 14–22% mỗi outlet năm 2026.
  • Tuân thủ hoá đơn điện tử TT78 trên outlet LOOP: 100% năm 2026.
  • Uptime POS LOOP trung bình: 99.92% rolling-90-day năm 2026.

Operator playbook — 30 ngày đầu trên LOOP

Tuần 1 — Nền tảng. Import menu, công thức, modifier, khách hàng, số dư loyalty và 24 tháng dữ liệu bán hàng qua CSV. Kết nối aggregator (GrabFood, ShopeeFood, Be, foodpanda, Gojek). Cấu hình nhà cung cấp hoá đơn điện tử (MISA / Viettel / VNPT). Xác nhận payment rails (VietQR cho VN; PromptPay / QRIS / DuitNow / PayNow / QR Ph cho phần còn lại của SEA). Đào tạo 2 nhân viên mỗi outlet về câu lệnh giọng nói và văn bản; phần còn lại học bằng quan sát trong ngày 4–7.

Tuần 2 — Variance và forecast lên sóng. Bật dự báo cầu ở mức daypart. Đặt ngưỡng variance (mặc định: giá vốn ±3pp, nhân công ±2pp, tỷ lệ huỷ ±0.5pp). Cho hệ thống chạy nguyên tuần không can thiệp để baseline calibrate. Đọc brief sáng mỗi ngày; cưỡng lại ý muốn override — đến ngày 10 forecast thường giữ MAPE 18% và ổn định.

Tuần 3 — Promo và vòng loyalty. Bật draft promo daypart cho 2 khung giờ thấp điểm nhất mỗi outlet. Kết nối Zalo OA / LINE / WhatsApp cho delivery; bắt đầu với một segment (ví dụ lapsed-30-day) và một offer. Đo lượt khách tăng thêm, không phải lượt đổi coupon.

Tuần 4 — Cộng dồn. Triển khai cùng quy trình cho outlet thứ hai, rồi thứ ba. Mô hình vận hành ở outlet 2 giống outlet 20 — đó là lý do dùng LOOP.

Bảng KPI — chỉ số cần theo dõi

KPI Khung mục tiêu 2026 Tín hiệu LOOP
Tỷ lệ giá vốn 30–34% (QSR), 27–32% (café) Cảnh báo variance trong 6h sau đóng ca
Tỷ lệ nhân công 22–28% Khuyến nghị xếp ca daypart trong brief sáng
Tỷ lệ quay lại (90 ngày) 38–46% (café), 28–36% (QSR) Segment loyalty soạn hàng tuần
Tỷ trọng doanh thu aggregator 18–32% Một queue cho 5 aggregator; biên lợi nhuận từng aggregator trong dashboard
MAPE forecast AI theo outlet 14–22% Recalibrate hàng tuần theo outlet
Ticket time (cao điểm) 6.8–9.2 phút Khuyến nghị KDS routing khi vượt khung
Tỷ lệ huỷ <0.8% Phát hiện pattern theo nhân viên/outlet/daypart

Sai lầm phổ biến chủ chuỗi SEA gặp năm 2026

Coi đơn aggregator như một mảng riêng. Chủ chuỗi duy trì 5 tablet aggregator song song mất khoảng 4–7 phút mỗi giờ cao điểm chỉ để chuyển ngữ cảnh, và không thấy bức tranh biên lợi nhuận từng aggregator. Gộp queue (một tablet, một KDS, một dòng kế toán mỗi aggregator) thường là động thái đòn bẩy cao nhất trong 60 ngày đầu.

Để variance sống trong spreadsheet. Review giá vốn hằng tuần là phản ứng 7 ngày cho một vấn đề 24 giờ. Variance phải sống trong lớp vận hành — được flag, gán trách nhiệm và route đến quản lý phụ trách trong vài giờ, không gom vào email thứ Sáu.

Loyalty như thẻ tích điểm. Chương trình loyalty 2026 là một kênh messaging có attribution. Nếu chỉ số duy nhất là "điểm phát hành" thì loyalty là cost center. Nếu chỉ số là "lượt quay lại tăng thêm theo segment theo tháng" thì nó cộng dồn.

Forecast sai độ phân giải. Forecast cấp chuỗi là wallpaper. Daypart-và-outlet là đơn vị nhỏ nhất có giá trị thực thi — thô hơn quá mơ hồ, mịn hơn là nhiễu.

LOOP giải quyết như thế nào

LOOP là hệ điều hành nhà hàng AI-native cho chuỗi F&B SEA. Vận hành outlet bằng câu lệnh giọng nói hoặc văn bản thay vì click qua nhiều dashboard. AI dự báo cầu theo outlet ở mức daypart (MAPE 14–22% trên cohort LOOP), cảnh báo variance giá vốn và nhân công trong vài giờ sau khi đóng ca, soạn promo cho khung giờ thấp điểm và đẩy qua Zalo OA / LINE / WhatsApp, và gửi brief sáng ba mục lúc 06:30 giờ địa phương để hành động đầu ngày của chủ chuỗi là hành động có thông tin. LOOP gộp GrabFood, ShopeeFood, Be, foodpanda và Gojek vào một queue, hỗ trợ VietQR / PromptPay / QRIS / DuitNow / PayNow / QR Ph, và phát hành hoá đơn điện tử TT78 qua MISA, Viettel, VNPT. Tích hợp Peko loyalty (giảm 50% trọn đời LOOP cho khách Peko).

Dưới capo, LOOP offline-first với cửa sổ resync 90 giây — đơn, thanh toán và KDS vẫn chạy qua các đợt rớt mạng; COGS theo công thức được tính ngay tại thời điểm đặt món để biên lợi nhuận từng món hiển thị trước khi ca kết thúc; brief sáng được sinh ra từ variance hôm trước, dự báo hôm nay và 14 ngày tới (đặt bàn, thời tiết, sự kiện địa phương) — không phải template tĩnh. Kết quả là ít dashboard hơn, quyết định nhanh hơn, và một tuần làm việc dễ thở hơn cho chủ chuỗi.

Đọc thêm

  • LOOP blog — hướng dẫn AI POS cho F&B
  • LOOP Smart POS
  • Peko Rewards — chương trình loyalty
  • VeLoop — gộp đơn aggregator
  • Bảng giá LOOP
  • So sánh LOOP với các POS khác

FAQ

Chuỗi F&B SEA chuyển sang LOOP mất bao lâu?

Cutover điển hình cho 2–10 outlet là 5–10 ngày làm việc: import CSV menu, công thức, khách hàng, loyalty và 24 tháng dữ liệu bán hàng; chạy song song một cuối tuần; cut-over sáng thứ Hai. Chuỗi lớn (20+ outlet) thường triển khai theo vùng trong 4–6 tuần.

LOOP có chạy được khi mạng chập chờn không?

Có — LOOP chạy offline-first với cửa sổ resync 90 giây. Đơn, thanh toán và KDS vẫn hoạt động khi rớt mạng; cloud tự reconcile khi kết nối lại. Đơn aggregator queue cục bộ và dispatch khi mạng trở lại.

LOOP có giá bao nhiêu?

Tính phí theo outlet/tháng, không phụ phí mỗi thiết bị. Khách Peko loyalty được giảm 50% trọn đời LOOP — xem /pricing để biết khung giá hiện tại.

LOOP có hỗ trợ hoá đơn điện tử TT78 không?

Có — LOOP tích hợp MISA, Viettel và VNPT làm nhà cung cấp hoá đơn điện tử. Phát hành tự động khi đóng đơn và reconcile cuối ngày.

LOOP hỗ trợ phương thức thanh toán nào?

Native: VietQR, MoMo, ZaloPay, VNPay cho Việt Nam; PromptPay (TH), QRIS (ID), DuitNow (MY), PayNow (SG), QR Ph (PH). Acquirer thẻ qua các PSP địa phương theo từng nước.